← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
望楼
wàng lóu
tháp canhtháp hộ vệtháp ngao
Hỏi về từ này
Chữ Hán
望
to expect, to hope, to look forward to
bộ thủ 月thành phần ⿱⿰亡月王
楼
multi-story building; floor
bộ thủ 木thành phần ⿰木娄
to expect, to hope, to look forward to
multi-story building; floor