中文圣经
← Từ vựng
望楼
wàng lóu
tháp canhtháp hộ vệtháp ngao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

望

to expect, to hope, to look forward to

bộ thủ 月thành phần ⿱⿰亡月王
楼

multi-story building; floor

bộ thủ 木thành phần ⿰木娄

Xuất hiện trong 6 câu