中文圣经
Từ vựng
cháo fú

quần áo tòa; trang phục triều đại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to face; direct, facing; dynasty; morning

bộ thủ thành phần ⿰龺月

clothes; to dress, to wear; to take medicine

bộ thủ thành phần ⿰月⿸卩又

Xuất hiện trong 9 câu