← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
朝服
cháo fú
quần áo tòatrang phục triều đại
Hỏi về từ này
Chữ Hán
朝
to face; direct, facing; dynasty; morning
bộ thủ 月thành phần ⿰龺月
服
clothes; to dress, to wear; to take medicine
bộ thủ 月thành phần ⿰月⿸卩又
to face; direct, facing; dynasty; morning
clothes; to dress, to wear; to take medicine