中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
木
柴
mù chái
+ Thêm vào bộ của tôi
gỗ
củi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
木
tree; wood, lumber; wooden
bộ thủ
木
thành phần
⿻十八
柴
firewood, faggots, fuel; surname
bộ thủ
木
thành phần
⿱此木
Xuất hiện trong 5 câu
I CÁC VUA 18:38
Ê-SAI 30:33
AI CA 5:13
Ê-XÊ-CHIÊN 24:10
XA-CHA-RI 12:6