中文圣经
Từ vựng
mù chái

gỗ; củi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tree; wood, lumber; wooden

bộ thủ thành phần ⿻十八

firewood, faggots, fuel; surname

bộ thủ thành phần ⿱此木

Xuất hiện trong 5 câu