中文圣经
← Từ vựng
末世
mò shì
thế cuốikỳ tận thế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

末

end, final, last; insignificant

bộ thủ 木thành phần ⿻木一
世

generation, era, age; world

bộ thủ 一thành phần ⿻廿?

Xuất hiện trong 4 câu