← Từ vựng
末世
mò shì
thế cuối; kỳ tận thế
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
末
end, final, last; insignificant
bộ thủ 木thành phần ⿻木一
世
generation, era, age; world
bộ thủ 一thành phần ⿻廿?
thế cuối; kỳ tận thế
📄 Trang luyện viết (PDF)end, final, last; insignificant
generation, era, age; world