中文圣经
← Từ vựng
本性
běn xìng
HSK 7
bản chấttính chấtthiên tính

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

本

root, origin, source; basis

bộ thủ 木thành phần ⿻木一
性

sex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄生

Xuất hiện trong 5 câu