中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
杖
责
zhàng zé
+ Thêm vào bộ của tôi
to punish by beating with a rod
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
杖
cane, walking stick
bộ thủ
木
thành phần
⿰木丈
Chữ khó đọc · zhàng
责
one's responsibility, duty
bộ thủ
贝
thành phần
⿱龶贝
Xuất hiện trong 3 câu
II SA-MU-ÊN 7:14
THI THIÊN 89:32
CHÂM NGÔN 14:3