中文圣经
Từ vựng
guǒ zhēn
HSK 7

thật sự; đúng như; quả vậy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fruit, nut; result

bộ thủ thành phần ⿱田木

real, actual, true, genuine

bộ thủ thành phần ⿱直几

Xuất hiện trong 6 câu