← Từ vựng
果真
guǒ zhēn
HSK 7
thật sự; đúng như; quả vậy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
果
fruit, nut; result
bộ thủ 木thành phần ⿱田木
真
real, actual, true, genuine
bộ thủ 目thành phần ⿱直几
thật sự; đúng như; quả vậy
📄 Trang luyện viết (PDF)fruit, nut; result
real, actual, true, genuine