中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
果
真
guǒ zhēn
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
thật sự
đúng như
quả vậy
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
果
fruit, nut; result
bộ thủ
木
thành phần
⿱田木
真
real, actual, true, genuine
bộ thủ
目
thành phần
⿱直几
Xuất hiện trong 6 câu
SÁNG THẾ 18:13
I CÁC VUA 8:27
II LỊCH SỬ 6:18
GIÓP 19:4
I CÔ-RINH 4:8
GA-LA-TI 3:4