中文圣经
← Từ vựng
枪杆
qiāng gǎn
nòng súng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

枪

gun, rife; lance, spear

bộ thủ 木thành phần ⿰木仓
杆

cane, pole, stick

bộ thủ 木thành phần ⿰木干

Xuất hiện trong 5 câu