中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
枪
杆
qiāng gǎn
nòng súng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
枪
gun, rife; lance, spear
bộ thủ
木
thành phần
⿰木仓
杆
cane, pole, stick
bộ thủ
木
thành phần
⿰木干
Xuất hiện trong 5 câu
I SA-MU-ÊN 17:7
II SA-MU-ÊN 21:19
II SA-MU-ÊN 23:7
I LỊCH SỬ 11:23
I LỊCH SỬ 20:5