中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
柯
kē
cành; cán; cây
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
柯
axe-handle, bough, stalk; surname
bộ thủ
木
thành phần
⿰木可
Xuất hiện trong 5 câu
QUAN ÁN 1:31
E-XƠ-RA 2:53
E-XƠ-RA 7:22
NÊ-HÊ-MI 7:55
Ê-XÊ-CHIÊN 45:14