中文圣经
← Từ vựng
柯
kē
cànhcáncây

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

柯

axe-handle, bough, stalk; surname

bộ thủ 木thành phần ⿰木可Chữ khó đọc · kē

Xuất hiện trong 5 câu