中文圣经
← Từ vựng
树根
shù gēn
căn câyrễ câygốc rễ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

树

tree; to plant; to set up, to establish

bộ thủ 木thành phần ⿰木对
根

root, basis, foundation

bộ thủ 木thành phần ⿰木艮

Xuất hiện trong 4 câu