← Từ vựng
树根
shù gēn
căn cây; rễ cây; gốc rễ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
树
tree; to plant; to set up, to establish
bộ thủ 木thành phần ⿰木对
根
root, basis, foundation
bộ thủ 木thành phần ⿰木艮
căn cây; rễ cây; gốc rễ
📄 Trang luyện viết (PDF)tree; to plant; to set up, to establish
root, basis, foundation