中文圣经
Từ vựng
gé wài
HSK 4

đặc biệt; hơn; rất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

form, pattern, standard

bộ thủ thành phần ⿰木各

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ thành phần ⿰夕卜

Xuất hiện trong 8 câu