中文圣经
← Từ vựng
栽子
zāi zi
cây nonhạt giốngcây tươi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

栽

to cultivate, to plant, to tend

bộ thủ 木thành phần ⿹戈木Chữ khó đọc · zāi
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 4 câu