← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
栽子
zāi zi
cây nonhạt giốngcây tươi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
栽
to cultivate, to plant, to tend
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
to cultivate, to plant, to tend
son, child; seed, egg; fruit; small thing