中文圣经
← Từ vựng
棍
gùn
HSK 7
gậythanhgã xấu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

棍

stick, cudgel; scoundrel

bộ thủ 木thành phần ⿰木昆Chữ khó đọc · gùn

Xuất hiện trong 11 câu