中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
棍
gùn
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
gậy
thanh
gã xấu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
棍
stick, cudgel; scoundrel
bộ thủ
木
thành phần
⿰木昆
Chữ khó đọc · gùn
Xuất hiện trong 11 câu
GIÓP 40:18
GIÁO HUẤN 12:11
Ê-SAI 9:4
Ê-SAI 10:5
Ê-SAI 10:15
Ê-SAI 10:24
Ê-SAI 28:27
GIÊ-RÊ-MI 48:17
CÔNG VỤ 16:22
CÔNG VỤ 16:23
II CÔ-RINH 11:25