中文圣经
← Từ vựng
欢畅
huān chàng
vui vẻtươi cườihân hoan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

欢

happy, glad, joyful

bộ thủ 欠thành phần ⿰又欠
畅

freely, smoothly; unrestrained

bộ thủ 日thành phần ⿰申昜

Xuất hiện trong 5 câu