中文圣经
← Từ vựng
歌利亚
gē lì yà
Góliát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

歌

song, lyrics; to sing, to chant

bộ thủ 欠thành phần ⿰哥欠
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 7 câu