← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
歌利亚
gē lì yà
Góliát
Hỏi về từ này
Chữ Hán
歌
song, lyrics; to sing, to chant
bộ thủ 欠thành phần ⿰哥欠
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
song, lyrics; to sing, to chant
gains, advantage, profit, merit
Asia; second