← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
歌散
gē sàn
Gozan
Hỏi về từ này
Chữ Hán
歌
song, lyrics; to sing, to chant
bộ thủ 欠thành phần ⿰哥欠
散
to scatter, to disperse, to break up
bộ thủ 攵thành phần ⿰⿱?⺼攵
song, lyrics; to sing, to chant
to scatter, to disperse, to break up