中文圣经
← Từ vựng
歌散
gē sàn
Gozan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

歌

song, lyrics; to sing, to chant

bộ thủ 欠thành phần ⿰哥欠
散

to scatter, to disperse, to break up

bộ thủ 攵thành phần ⿰⿱?⺼攵

Xuất hiện trong 5 câu