中文圣经
← Từ vựng
歌革
gē gé
Gog

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

歌

song, lyrics; to sing, to chant

bộ thủ 欠thành phần ⿰哥欠
革

leather, animal hide; to reform; to remove

bộ thủ 革thành phần ⿱廿?

Xuất hiện trong 10 câu