← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
歌革
gē gé
Gog
Hỏi về từ này
Chữ Hán
歌
song, lyrics; to sing, to chant
bộ thủ 欠thành phần ⿰哥欠
革
leather, animal hide; to reform; to remove
bộ thủ 革thành phần ⿱廿?
song, lyrics; to sing, to chant
leather, animal hide; to reform; to remove