中文圣经
← Từ vựng
正午
zhèng wǔ
trưabuổi trưangọn trưa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

正

straight, right, proper, correct, just, true

bộ thủ 止thành phần ⿱一止
午

noon; 7th terrestrial branch

bộ thủ 十thành phần ⿻丿干

Xuất hiện trong 5 câu