中文圣经
← Từ vựng
正月初一
zhēng yuè chū yī
Tết Nguyên Đánngày mùng một

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

正

straight, right, proper, correct, just, true

bộ thủ 止thành phần ⿱一止
月

moon; month

bộ thủ 月thành phần ⿵冂二
初

beginning, initial, primary

bộ thủ 刀thành phần ⿰衤刀
一

one; a, an; alone

bộ thủ 一

Xuất hiện trong 8 câu