← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
正月初一
zhēng yuè chū yī
Tết Nguyên Đánngày mùng một
Hỏi về từ này
Chữ Hán
正
straight, right, proper, correct, just, true
bộ thủ 止thành phần ⿱一止
月
moon; month
bộ thủ 月thành phần ⿵冂二
初
beginning, initial, primary
bộ thủ 刀thành phần ⿰衤刀
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一