中文圣经
← Từ vựng
歹
dǎi
xấuđiên cuồngtội lỗi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

歹

corpse; death; evil, depraved, wicked

bộ thủ 歹thành phần ⿱一夕Chữ khó đọc · dǎi

Xuất hiện trong 7 câu