中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
歹
dǎi
xấu; điên cuồng; tội lỗi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
歹
corpse; death; evil, depraved, wicked
bộ thủ
歹
thành phần
⿱一夕
Xuất hiện trong 7 câu
SÁNG THẾ 24:50
SÁNG THẾ 31:24
SÁNG THẾ 31:29
DÂN SỐ 13:19
DÂN SỐ 24:13
II SA-MU-ÊN 13:22
GIÊ-RÊ-MI 42:6