中文圣经
← Từ vựng
每天
měi tiān
mỗi ngàytừng ngàyhàng ngày

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

每

each, every

bộ thủ 母thành phần ⿱?母
天

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ 大thành phần ⿱一大

Xuất hiện trong 8 câu