← Từ vựng
毒气
dú qì
khí độc; khí nọc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
毒
poison, venom; drug, narcotic
bộ thủ 母thành phần ⿱龶母
气
air, gas; steam, vapor; anger
bộ thủ 气thành phần ⿱亻?
khí độc; khí nọc
📄 Trang luyện viết (PDF)poison, venom; drug, narcotic
air, gas; steam, vapor; anger