中文圣经
← Từ vựng
毒气
dú qì
khí độckhí nọc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

毒

poison, venom; drug, narcotic

bộ thủ 母thành phần ⿱龶母
气

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ 气thành phần ⿱亻?

Xuất hiện trong 7 câu