← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
比结
bǐ jié
Becher
Hỏi về từ này
Chữ Hán
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
结
knot, tie; to connect, to join
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟吉
to compare, liken; comparison; than
knot, tie; to connect, to join