中文圣经
← Từ vựng
毗莱雅
pí lái yǎ
Pelaiah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

毗

to aid, to help; to adjoin, to connect

bộ thủ 田thành phần ⿰田比Chữ khó đọc · pí
莱

weed, goosefoot; fallow field; used in transliterations

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹来Chữ khó đọc · lái
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 3 câu