中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
氏
shì
Họ; tên họ; tên cô dâu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
氏
clan, family; maiden name
bộ thủ
氏
Xuất hiện trong 5 câu
MA-THI-Ơ 1:3
MA-THI-Ơ 1:5
CÔNG VỤ 25:13
LA-MÃ 16:12
I CÔ-RINH 1:11