中文圣经
← Từ vựng
气力
qì lì
sức mạnhnăng lượngsức sốngtài năng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

气

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ 气thành phần ⿱亻?
力

strength, power; capability, influence

bộ thủ 力thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 10 câu