中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
水
池
shuǐ chí
+ Thêm vào bộ của tôi
hồ
bể nước
tầm
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ
水
thành phần
⿻亅?
池
pool, pond; moat; cistern
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵也
Xuất hiện trong 9 câu
THI THIÊN 114:8
GIÁO HUẤN 2:6
TÌNH CA 7:4
Ê-SAI 14:23
Ê-SAI 22:11
Ê-SAI 35:7
Ê-SAI 41:18
Ê-SAI 42:15
GIÊ-RÊ-MI 14:3