中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
汁
zhī
HSK 7
nước ép; nước xương; nước chảy
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
汁
juice, liquor, fluid; sap; gravy, sauce
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵十
Xuất hiện trong 6 câu
THI THIÊN 92:14
THI THIÊN 104:16
TÌNH CA 5:5
TÌNH CA 5:13
TÌNH CA 8:2
LA-MÃ 11:17