中文圣经
← Từ vựng
汁
zhī
HSK 7
nước épnước xươngnước chảy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

汁

juice, liquor, fluid; sap; gravy, sauce

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵十

Xuất hiện trong 6 câu