中文圣经
← Từ vựng
沙母亚
shā mǔ yà
Shammua

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

沙

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少
母

mother; female elders; female

bộ thủ 母
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 5 câu