中文圣经
Từ vựng
shā yǎ

Sa-nhan; khu vực Trung Quốc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ thành phần ⿰氵少

elegant, graceful, refined

bộ thủ thành phần ⿰牙隹

Xuất hiện trong 4 câu