中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
沙
雅
shā yǎ
+ Thêm vào bộ của tôi
Sa-nhan
khu vực Trung Quốc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
沙
sand, gravel, pebbles; granulated
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵少
雅
elegant, graceful, refined
bộ thủ
隹
thành phần
⿰牙隹
Chữ khó đọc · yǎ
Xuất hiện trong 4 câu
I LỊCH SỬ 15:17
NÊ-HÊ-MI 12:32
GIÊ-RÊ-MI 42:1
GIÊ-RÊ-MI 43:2