中文圣经
← Từ vựng
沽尼
gū ní
Guni

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

沽

to buy and sell; of inferior quality

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵古Chữ khó đọc · gū
尼

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕Chữ khó đọc · ní

Xuất hiện trong 3 câu