中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
沽
尼
gū ní
+ Thêm vào bộ của tôi
Guni
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
沽
to buy and sell; of inferior quality
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵古
Chữ khó đọc · gū
尼
Buddhist nun; used in transliterations
bộ thủ
尸
thành phần
⿸尸匕
Chữ khó đọc · ní
Xuất hiện trong 3 câu
SÁNG THẾ 46:24
DÂN SỐ 26:48
I LỊCH SỬ 7:13