中文圣经
Từ vựng
沿
yán
HSK 6

dọc; theo; tiếp tục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

沿

to follow a course, to go along

bộ thủ thành phần ⿰氵⿱几口

Xuất hiện trong 5 câu