中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
沿
yán
HSK 6
dọc; theo; tiếp tục
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
沿
to follow a course, to go along
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵⿱几口
Xuất hiện trong 5 câu
DÂN SỐ 33:49
GIÔ-SUÊ 9:1
QUAN ÁN 11:26
NÊ-HÊ-MI 2:15
Ê-SAI 19:7