← Từ vựng
法子
fǎ zǐ
cách; phương pháp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
法
law, rule, statute; method, way; French
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
cách; phương pháp
📄 Trang luyện viết (PDF)law, rule, statute; method, way; French
son, child; seed, egg; fruit; small thing