中文圣经
← Từ vựng
法子
fǎ zi
cáchphương pháp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

法

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 6 câu