中文圣经
← Từ vựng
法码
fǎ mǎ
quả cânvật nặng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

法

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
码

number, numeral, symbol; yard

bộ thủ 石thành phần ⿰石马

Xuất hiện trong 8 câu