中文圣经
← Từ vựng
泥土
ní tǔ
HSK 7
đấtbùnsét

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

泥

mud, earth, clay; plaster, paste

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵尼
土

soil, earth; items made of earth

bộ thủ 土thành phần ⿱十一

Xuất hiện trong 8 câu