中文圣经
← Từ vựng
洗巴
xǐ bā
Ziba

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

洗

to bathe, to rinse, to wash

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵先
巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?

Xuất hiện trong 13 câu