中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
洗
巴
xǐ bā
+ Thêm vào bộ của tôi
Ziba
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
洗
to bathe, to rinse, to wash
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵先
巴
to desire, to wish for
bộ thủ
巳
thành phần
⿻巳?
Xuất hiện trong 13 câu
II SA-MU-ÊN 9:2
II SA-MU-ÊN 9:3
II SA-MU-ÊN 9:4
II SA-MU-ÊN 9:9
II SA-MU-ÊN 9:10
II SA-MU-ÊN 9:11
II SA-MU-ÊN 9:12
II SA-MU-ÊN 16:1
II SA-MU-ÊN 16:2
II SA-MU-ÊN 16:3
II SA-MU-ÊN 16:4
II SA-MU-ÊN 19:17
II SA-MU-ÊN 19:29