中文圣经
← Từ vựng
洗澡
xǐ zǎo
HSK 2
tắmtắm vòi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

洗

to bathe, to rinse, to wash

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵先
澡

to wash, to bathe

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵喿

Xuất hiện trong 15 câu