中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
洗
澡
xǐ zǎo
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
tắm
tắm vòi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
洗
to bathe, to rinse, to wash
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵先
澡
to wash, to bathe
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵喿
Xuất hiện trong 15 câu
XUẤT AI-CẬP 2:5
LÊ-VI 14:8
LÊ-VI 15:5
LÊ-VI 15:6
LÊ-VI 15:7
LÊ-VI 15:8
LÊ-VI 15:10
LÊ-VI 15:11
LÊ-VI 15:18
LÊ-VI 15:21
LÊ-VI 15:22
LÊ-VI 15:27
DÂN SỐ 19:19
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:11
I CÁC VUA 22:38