← Từ vựng
洗澡
xǐ zǎo
HSK 2
tắm; tắm vòi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
洗
to bathe, to rinse, to wash
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵先
澡
to wash, to bathe
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵喿
tắm; tắm vòi
📄 Trang luyện viết (PDF)to bathe, to rinse, to wash
to wash, to bathe