中文圣经
← Từ vựng
洗革拉
xǐ gé lā
Ziklag

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

洗

to bathe, to rinse, to wash

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵先
革

leather, animal hide; to reform; to remove

bộ thủ 革thành phần ⿱廿?
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立

Xuất hiện trong 12 câu