← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
洗革拉
xǐ gé lā
Ziklag
Hỏi về từ này
Chữ Hán
洗
to bathe, to rinse, to wash
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵先
革
leather, animal hide; to reform; to remove
bộ thủ 革thành phần ⿱廿?
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立