中文圣经
Từ vựng
liú lí

lưu lạc; khó khăn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to flow, to drift, to circulate; class

bộ thủ thành phần ⿰氵㐬

rare beast; strange; elegant

bộ thủ thành phần ⿱⿱亠凶禸

Xuất hiện trong 6 câu