中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
浑
身
hún shēn
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
toàn thân
trên người
từ đầu tới chân
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
浑
blended, mixed; muddy, turbid
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵军
Chữ khó đọc · hún
身
body, torso; person; pregnancy
bộ thủ
身
Xuất hiện trong 7 câu
SÁNG THẾ 25:25
SÁNG THẾ 27:11
GIÓP 21:6
ĐA-NIÊN 10:8
ĐA-NIÊN 10:17
MA-THI-Ơ 28:4
LU-CA 16:20