中文圣经
Từ vựng
hún shēn
HSK 7

toàn thân; trên người; từ đầu tới chân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

blended, mixed; muddy, turbid

bộ thủ thành phần ⿰氵军

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ

Xuất hiện trong 7 câu