中文圣经
← Từ vựng
海底
hǎi dǐ
HSK 6
đáy biểntầng sâu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

海

sea, ocean; maritime

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵每
底

bottom, underside; below, underneath

bộ thủ 广thành phần ⿸广氐

Xuất hiện trong 5 câu