中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
海
狗
hǎi gǒu
hải cầu; báo biển
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
海
sea, ocean; maritime
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵每
狗
dog
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭句
Xuất hiện trong 11 câu
XUẤT AI-CẬP 25:5
XUẤT AI-CẬP 26:14
XUẤT AI-CẬP 35:7
XUẤT AI-CẬP 35:23
XUẤT AI-CẬP 36:19
XUẤT AI-CẬP 39:34
DÂN SỐ 4:6
DÂN SỐ 4:10
DÂN SỐ 4:12
DÂN SỐ 4:25
Ê-XÊ-CHIÊN 16:10