中文圣经
← Từ vựng
海狗
hǎi gǒu
hải cầubáo biển

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

海

sea, ocean; maritime

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵每
狗

dog

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭句

Xuất hiện trong 11 câu