← Từ vựng
消息
xiāo xī
HSK 3
tin tức; tin; thông điệp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
消
news, rumors; to die out, to melt away, to vanish
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵肖
息
to end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news
bộ thủ 心thành phần ⿱自心
tin tức; tin; thông điệp
📄 Trang luyện viết (PDF)news, rumors; to die out, to melt away, to vanish
to end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news