← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
消散
xiāo sàn
tan biếnphân tánxua đi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
消
news, rumors; to die out, to melt away, to vanish
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵肖
散
to scatter, to disperse, to break up
bộ thủ 攵thành phần ⿰⿱?⺼攵
news, rumors; to die out, to melt away, to vanish
to scatter, to disperse, to break up