中文圣经
← Từ vựng
涌
yǒng
HSK 7
nổiphun tràotrào

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

涌

to surge up, to bubble up, to gush forth

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵甬Chữ khó đọc · yǒng

Xuất hiện trong 5 câu