中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
涌
yǒng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
nổi
phun trào
trào
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
涌
to surge up, to bubble up, to gush forth
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵甬
Chữ khó đọc · yǒng
Xuất hiện trong 5 câu
DÂN SỐ 21:17
DÂN SỐ 27:14
THI THIÊN 104:10
Ê-XÊ-CHIÊN 26:3
GIĂNG 4:14