中文圣经
← Từ vựng
深深
shēn shēn
HSK 6
sâusâu sắcsâu thẳm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

深

deep, profound; depth

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵罙
深

deep, profound; depth

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵罙

Xuất hiện trong 6 câu