← Từ vựng
混沌
hùn dùn
Hỗn độn; Hỗn loạn; Nhập nhoạn; Lổn nhổn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
混
muddy, confused; to mix, to blend; to mingle
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵昆
沌
chaotic, confused; murky, turbid
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵屯
Hỗn độn; Hỗn loạn; Nhập nhoạn; Lổn nhổn
📄 Trang luyện viết (PDF)muddy, confused; to mix, to blend; to mingle
chaotic, confused; murky, turbid