中文圣经
Từ vựng
hùn dùn

Hỗn độn; Hỗn loạn; Nhập nhoạn; Lổn nhổn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

muddy, confused; to mix, to blend; to mingle

bộ thủ thành phần ⿰氵昆

chaotic, confused; murky, turbid

bộ thủ thành phần ⿰氵屯

Xuất hiện trong 4 câu