中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
渐
jiàn
dần dần; từng bước; chậm chạp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
渐
gradually
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵斩
Xuất hiện trong 16 câu
SÁNG THẾ 8:1
SÁNG THẾ 8:3
SÁNG THẾ 8:5
SÁNG THẾ 21:8
SÁNG THẾ 21:20
XUẤT AI-CẬP 2:10
GIÓP 6:17
Ê-SAI 17:4
GIÊ-RÊ-MI 6:4
ĐA-NIÊN 4:11
ĐA-NIÊN 4:20
ĐA-NIÊN 4:22
MÁC 4:27
CÔNG VỤ 27:33
HÊ-BƠ-RƠ 8:13
I PHIA-RƠ 2:2