中文圣经
← Từ vựng
渐
jiàn
dần dầntừng bướcchậm chạp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

渐

gradually

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵斩

Xuất hiện trong 16 câu