中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
渡
dù
HSK 6
qua; vượt; mang qua sông
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
渡
to cross, to ferry over, to pass through
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵度
Xuất hiện trong 9 câu
II SA-MU-ÊN 19:18
MA-THI-Ơ 8:18
MA-THI-Ơ 8:28
MA-THI-Ơ 14:22
MA-THI-Ơ 16:5
MÁC 4:35
MÁC 5:21
MÁC 6:45
LU-CA 8:22