中文圣经
← Từ vựng
渡
dù
HSK 6
quavượtmang qua sông

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

渡

to cross, to ferry over, to pass through

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵度

Xuất hiện trong 9 câu