中文圣经
Từ vựng
湿
shī
HSK 4

ẩm; ướt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

湿

wet, moist, humid, damp; illness

bộ thủ thành phần ⿰氵显

Xuất hiện trong 10 câu