中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
湿
shī
HSK 4
ẩm; ướt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
湿
wet, moist, humid, damp; illness
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵显
Xuất hiện trong 10 câu
TÌNH CA 5:2
Ê-SAI 11:15
Ê-XÊ-CHIÊN 47:11
ĐA-NIÊN 4:15
ĐA-NIÊN 4:23
ĐA-NIÊN 4:25
ĐA-NIÊN 4:33
ĐA-NIÊN 5:21
LU-CA 7:38
LU-CA 7:44